字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶绡
蝶绡
Nghĩa
1.有蝶纹的能避热的薄丝织物。
Chữ Hán chứa trong
蝶
绡