字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶舞
蝶舞
Nghĩa
1.比喻荡子之流嫖妓。
Chữ Hán chứa trong
蝶
舞