字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝶骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶骨
蝶骨
Nghĩa
头骨之一,形状像蝴蝶,在脑颅的底部,枕骨之前。
Chữ Hán chứa trong
蝶
骨