字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝶魄
蝶魄
Nghĩa
1.比喻梦中超脱飘逸的心境。
Chữ Hán chứa trong
蝶
魄
蝶魄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台