字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝹蜿
蝹蜿
Nghĩa
1.龙行貌。亦谓曲折起伏貌。
Chữ Hán chứa trong
蝹
蜿