字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螌蝥
螌蝥
Nghĩa
1.即斑蝥。有黑色硬壳。鞘翅基部有两个大黄斑﹐中央前后各有一黄色波纹状横带。足具黑色长绒毛﹐关节处能分泌黄色毒液﹐皮肤接触后能起水泡。成虫桅大豆﹑花生等农作物。中医入药﹐有毒﹐主治瘰疠恶疮等。
Chữ Hán chứa trong
螌
蝥