字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螓首
螓首
Nghĩa
1.喻指女子美丽的方广如螓的额。形容女子貌美。 2.指女子。 3.借喻美好﹑精采的东西。
Chữ Hán chứa trong
螓
首