字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螓首蛾眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螓首蛾眉
螓首蛾眉
Nghĩa
1.如螓之首﹐如蛾之眉。谓额广而眉弯。形容女子美丽的容貌。亦借指美女。
Chữ Hán chứa trong
螓
首
蛾
眉