字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螟蛉子
螟蛉子
Nghĩa
1.养子;过继儿子。 2.比喻有承继关系的事物。
Chữ Hán chứa trong
螟
蛉
子