字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螬行
螬行
Nghĩa
1.谓如蛴螬之用背滚行。
Chữ Hán chứa trong
螬
行