字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螭陛
螭陛
Nghĩa
1.雕有螭形的宫殿台阶。
Chữ Hán chứa trong
螭
陛