字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螳斧
螳斧
Nghĩa
1.亦作"螗斧"。 2.螳螂的前足如镰刀状﹐因谓之螳斧。亦比喻脆弱的武装。
Chữ Hán chứa trong
螳
斧