字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螳臂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螳臂
螳臂
Nghĩa
1.语本《庄子.人间世》"汝不知夫螳蜋乎?怒其臂以当车辙﹐不知其不胜任也。"后以"螳臂"比喻自不量力或微弱之力。
Chữ Hán chứa trong
螳
臂