字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螳臂扼辙
螳臂扼辙
Nghĩa
1.亦作"螗臂扼辙"。 2.犹螳臂当车。
Chữ Hán chứa trong
螳
臂
扼
辙