字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螳螂奋臂
螳螂奋臂
Nghĩa
1.亦作"螗螂奋臂"。 2.犹螳臂当车。
Chữ Hán chứa trong
螳
螂
奋
臂