字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螳轮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螳轮
螳轮
Nghĩa
1.《韩诗外传》卷八"齐庄公出猎﹐有螳螂举足将搏其轮。问其御曰'此何虫也?'御曰'此螳蜋也。其为虫﹐知进而不知退﹐不量力而轻就敌。'"后因以"螳轮"比喻自不量力者。
Chữ Hán chứa trong
螳
轮