字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螵蛸
螵蛸
Nghĩa
1.螳螂的卵块。产在桑树上的名桑螵蛸﹐可入药。 2.乌贼鱼骨。
Chữ Hán chứa trong
螵
蛸