字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螺呗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺呗
螺呗
Nghĩa
1.指寺庙中作法事时的法螺﹑梵呗之声。
Chữ Hán chứa trong
螺
呗