字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺山
螺山
Nghĩa
1.洪螺山的简称。在今天津市蓟县。
Chữ Hán chứa trong
螺
山