字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺栓
螺栓
Nghĩa
1.连接用的机械零件。圆杆﹐上有螺纹﹐配有螺母﹐可以拆卸。
Chữ Hán chứa trong
螺
栓