字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺纹
螺纹
Nghĩa
1.手指或脚趾上的纹理。 2.螺旋形的纹理。 3.机件的外表面或内孔表面上制成的螺旋线形的凸棱。根据旋转方向分左螺纹和右螺纹两种。也叫螺丝扣。
Chữ Hán chứa trong
螺
纹