字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟊螟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟊螟
蟊螟
Nghĩa
1.桅庄稼的两种害虫。语出《诗.小雅.大田》"去其螟螣﹐及其蟊贼。"毛传"食心曰螟……食根曰蟊。"
Chữ Hán chứa trong
蟊
螟