字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟊贼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟊贼
蟊贼
Nghĩa
1.吃禾苗的两种害虫。 2.喻桅人民或国家的人。
Chữ Hán chứa trong
蟊
贼