字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟏蛸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟏蛸
蟏蛸
Nghĩa
1.亦作"蟰蛸"。 2.蜘蛛的一种﹐脚很长。通称蟢子。
Chữ Hán chứa trong
蟏
蛸