字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟒缎
蟒缎
Nghĩa
1.织有龙形的锦缎。
Chữ Hán chứa trong
蟒
缎