字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟒蛇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟒蛇
蟒蛇
Nghĩa
1.一种无毒的大蛇。体长可达一丈以上﹐头部长﹐口大﹐舌的尖端有分叉﹐背部黄褐色﹐有暗色斑点﹐腹部白色﹐多产于热带近水的森林里﹐捕食小禽兽。肉可食﹐皮可制物。又称蚺蛇。
Chữ Hán chứa trong
蟒
蛇