字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟠亘
蟠亘
Nghĩa
1.盘曲横贯﹐连结交错。
Chữ Hán chứa trong
蟠
亘