字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟠拏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟠拏
蟠拏
Nghĩa
1.亦作"蟠挐"。 2.屈曲作攫拿状。亦比喻曲附牵连。
Chữ Hán chứa trong
蟠
拏