字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟠泊
蟠泊
Nghĩa
1.蟠曲停留。 2.充满;布满。
Chữ Hán chứa trong
蟠
泊