字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟠薄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟠薄
蟠薄
Nghĩa
1.亦作"蟠礴"。广大无边貌;高大貌。 2.充满貌。
Chữ Hán chứa trong
蟠
薄