字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟠螭趺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟠螭趺
蟠螭趺
Nghĩa
1.浇铸或雕刻有盘龙形的器物底座。
Chữ Hán chứa trong
蟠
螭
趺