字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟹蝼
蟹蝼
Nghĩa
1.亦作"蟹蝼"。 2.伛偻的借音。腰背弯曲。
Chữ Hán chứa trong
蟹
蝼