蟾兔

Nghĩa

1.蟾蜍与玉兔。旧说两物为月中之精﹐因作月的代称。 2.月中玉兔。

Chữ Hán chứa trong

蟾兔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台