字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾兔
蟾兔
Nghĩa
1.蟾蜍与玉兔。旧说两物为月中之精﹐因作月的代称。 2.月中玉兔。
Chữ Hán chứa trong
蟾
兔
蟾兔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台