字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾吻
蟾吻
Nghĩa
1.蟾蜍口『张衡所制地动仪的部件。
Chữ Hán chứa trong
蟾
吻