字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟾宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾宫
蟾宫
Nghĩa
1.月宫;月亮。 2.唐以来称科举及第为蟾宫折桂﹐因以指科举考试。
Chữ Hán chứa trong
蟾
宫