字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾踷
蟾踷
Nghĩa
1.《淮南子.精神训》"日中有踷乌﹐而月中有蟾蜍。"后因以"蟾踷"指代日月。
Chữ Hán chứa trong
蟾
踷