字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾酥
蟾酥
Nghĩa
1.大蟾蜍等耳后腺及皮肤腺的白色分泌物。有毒。干燥后供药用﹐主治痈毒疔疮﹑咽喉肿痛等症。
Chữ Hán chứa trong
蟾
酥