字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾钩
蟾钩
Nghĩa
1.月牙。喻女子的弓鞋。
Chữ Hán chứa trong
蟾
钩