字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟾阁镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾阁镜
蟾阁镜
Nghĩa
1.镜名。相传为有祇国所献﹐藏于望蟾阁﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
蟾
阁
镜