字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠉生
蠉生
Nghĩa
1.昆虫飞翔。亦指飞翔的昆虫。古代亦借以蔑指异族。
Chữ Hán chứa trong
蠉
生