字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠉飞蠕动
蠉飞蠕动
Nghĩa
1.亦作"蠉飞蝡动"。 2.昆虫飞翔﹑爬行。亦指飞翔﹑爬行的昆虫。
Chữ Hán chứa trong
蠉
飞
蠕
动