字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠒丝牛毛
蠒丝牛毛
Nghĩa
1.如蚕丝﹐如牛毛。比喻细密繁多。
Chữ Hán chứa trong
蠒
丝
牛
毛