字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠒卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠒卜
蠒卜
Nghĩa
1.古代风俗﹐上元日﹐以面作茧形﹐馅中置纸签或木片﹐上书大小官名﹐人自拈取﹐以卜异日官品高下﹐名为"蠒卜"。见五代王仁裕《开元天宝遗事.探官》。
Chữ Hán chứa trong
蠒
卜