字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠒纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠒纸
蠒纸
Nghĩa
1.古代书画用纸之一。传说晋王羲之用它写《兰亭序》。
Chữ Hán chứa trong
蠒
纸