字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠕动
蠕动
Nghĩa
像昆虫爬行那样移动fc337扇涠|小肠不停地蠕动。
Chữ Hán chứa trong
蠕
动
蠕动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台