字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠕蠕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠕蠕
蠕蠕
Nghĩa
昆虫爬行的样子蠕蠕而┒|吴蚕始蠕蠕。
Chữ Hán chứa trong
蠕