字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠖伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠖伏
蠖伏
Nghĩa
1.如尺蠖之屈伏。比喻人不得志。
Chữ Hán chứa trong
蠖
伏