字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠖伸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠖伸
蠖伸
Nghĩa
1.尺蠖之伸其体。比喻人生遇时﹐得以舒展抱负。
Chữ Hán chứa trong
蠖
伸