字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠖屈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠖屈
蠖屈
Nghĩa
1.形容像尺蠖一样的屈曲之形。 2.比喻人不遇时﹐屈居下位或退隐。
Chữ Hán chứa trong
蠖
屈