字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠖屈蜗潜
蠖屈蜗潜
Nghĩa
1.如尺蠖之屈步﹐如蜗牛之潜居。极言房屋低矮窄小。
Chữ Hán chứa trong
蠖
屈
蜗
潜
蠖屈蜗潜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台