蠖屈蜗潜

Nghĩa

1.如尺蠖之屈步﹐如蜗牛之潜居。极言房屋低矮窄小。

Chữ Hán chứa trong

蠖屈蜗潜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台